Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/12NÊ-HÊ-MI 12:14简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 12đã biết 0/1214米利古族有约拿单;示巴尼族有约瑟;mǐ lì gǔ zú yǒu yuē ná dān ; shì bā ní zú yǒu yuē sè ;về họ Mê-lu-ki, Giô-na-than;Các từ trong câu này米 mǐ利 lì古 gǔ族 zú有 yǒu约 yuē拿 ná单 dān示 shì巴 bā尼 ní约瑟 yuē sè← NÊ-HÊ-MI 12:13Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 12:15 →