中文圣经
← Từ vựng
古
gǔ
HSK 3
cổ đạicũtiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa