中文圣经
Từ vựng
HSK 3

cổ đại; cũ; tiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, classic, ancient

bộ thủ thành phần ⿱十口

Xuất hiện trong 108 câu

…và 48 câu nữa