中文圣经

THI THIÊN 10:7

—
7

他满口是咒骂、诡诈、欺压, 舌底是毒害、奸恶。

tā mǎn kǒu shì zhòu mà 、 guǐ zhà 、 qī yā , shé dǐ shì dú hài 、 jiān è 。

Miệng hắn đầy sự nguyền rủa, sự giả dối, và sự gian lận; Dưới lưỡi nó chỉ có sự khuấy khỏa và gian ác.

Các từ trong câu này