← Từ vựng
奸恶
jiān è
trơ trẽ và ác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奸
crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery
bộ thủ 女thành phần ⿰女干
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
Xuất hiện trong 31 câu
DÂN SỐ 23:21GIÓP 6:30THI THIÊN 7:14THI THIÊN 10:7THI THIÊN 10:14THI THIÊN 26:10THI THIÊN 28:3THI THIÊN 41:6THI THIÊN 49:5THI THIÊN 55:10THI THIÊN 64:6THI THIÊN 94:20THI THIÊN 119:150THI THIÊN 119:158THI THIÊN 140:2THI THIÊN 140:9CHÂM NGÔN 4:17CHÂM NGÔN 13:17CHÂM NGÔN 14:11CHÂM NGÔN 16:27CHÂM NGÔN 24:2CHÂM NGÔN 26:23CHÂM NGÔN 29:12GIÁO HUẤN 3:16GIÁO HUẤN 10:13Ô-SÊ 10:13MI-CA 2:1HA-BA-CÚC 1:3HA-BA-CÚC 1:13CÔNG VỤ 13:10CÔNG VỤ 18:14