中文圣经
← Từ vựng
奸恶
jiān è
trơ trẽ và ác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奸

crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery

bộ thủ 女thành phần ⿰女干Chữ khó đọc · jiān
恶

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ 心thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 31 câu