中文圣经
← Từ vựng
欺压
qī yā
bắt nạtáp chế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

欺

to cheat, to double-cross, to deceive

bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠
压

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿰土丶

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa