← Từ vựng
欺压
qī yā
bắt nạt; áp chế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
欺
to cheat, to double-cross, to deceive
bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠
压
press; oppress; crush; pressure
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿰土丶
Xuất hiện trong 89 câu
XUẤT AI-CẬP 3:9XUẤT AI-CẬP 22:21XUẤT AI-CẬP 23:9LÊ-VI 6:2LÊ-VI 6:4LÊ-VI 19:13DÂN SỐ 10:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29QUAN ÁN 2:18QUAN ÁN 4:3QUAN ÁN 6:9QUAN ÁN 10:8QUAN ÁN 10:12I SA-MU-ÊN 10:18II CÁC VUA 13:4II CÁC VUA 13:22GIÓP 10:3GIÓP 20:19GIÓP 35:9GIÓP 36:15THI THIÊN 9:9THI THIÊN 10:7THI THIÊN 10:18THI THIÊN 17:9THI THIÊN 42:9THI THIÊN 43:2THI THIÊN 44:24THI THIÊN 55:3THI THIÊN 55:11THI THIÊN 56:1THI THIÊN 72:4THI THIÊN 72:14THI THIÊN 73:8THI THIÊN 74:21THI THIÊN 106:42THI THIÊN 119:121THI THIÊN 119:122THI THIÊN 119:134CHÂM NGÔN 14:31CHÂM NGÔN 22:16CHÂM NGÔN 22:22CHÂM NGÔN 28:3GIÁO HUẤN 4:1GIÁO HUẤN 5:8Ê-SAI 1:17Ê-SAI 3:5Ê-SAI 3:12Ê-SAI 9:4Ê-SAI 14:2Ê-SAI 14:4Ê-SAI 16:4Ê-SAI 19:20Ê-SAI 23:12Ê-SAI 30:12Ê-SAI 33:15Ê-SAI 38:14Ê-SAI 49:26Ê-SAI 51:13Ê-SAI 52:4
…và 29 câu nữa