中文圣经
Từ vựng
shàng hǎo

tuyệt vời; hạng nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 15 câu