← Từ vựng
不止
bù zhǐ
HSK 5
không ngừng; hơn; không giới hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
止
to stop, to halt; to detain; to desist
bộ thủ 止thành phần ⿻上丨
không ngừng; hơn; không giới hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to stop, to halt; to detain; to desist