中文圣经
Từ vựng
bù zhǐ
HSK 5

không ngừng; hơn; không giới hạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to stop, to halt; to detain; to desist

bộ thủ thành phần ⿻上丨

Xuất hiện trong 14 câu