中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
世
shì
+ Thêm vào bộ của tôi
thời đại
thế hệ
cuộc đời
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
世
generation, era, age; world
bộ thủ
一
thành phần
⿻廿?
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 5:24
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:1
I CÁC VUA 15:6
THI THIÊN 55:23
THI THIÊN 109:15
Ê-SAI 30:8
Ê-SAI 53:8
Ê-XÊ-CHIÊN 26:21
Ê-XÊ-CHIÊN 27:36
Ê-XÊ-CHIÊN 28:19
I CÔ-RINH 7:31
I CÔ-RINH 10:11
CÔ-LÔ-SE 1:26
HÊ-BƠ-RƠ 1:2
HÊ-BƠ-RƠ 9:26
GIA-CƠ 5:3
I PHIA-RƠ 1:20
II PHIA-RƠ 1:15
GIU-ĐE 1:14