中文圣经
← Từ vựng
世
shì
thời đạithế hệcuộc đời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 19 câu