中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
世
shì
thời đại; thế hệ; cuộc đời
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
世
generation, era, age; world
bộ thủ
一
thành phần
⿻廿?
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 5:24
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:1
I CÁC VUA 15:6
THI THIÊN 55:23
THI THIÊN 109:15
Ê-SAI 53:8
Ê-XÊ-CHIÊN 26:21
Ê-XÊ-CHIÊN 27:36
Ê-XÊ-CHIÊN 28:19
I CÔ-RINH 7:31
I CÔ-RINH 10:11
CÔ-LÔ-SE 1:26
HÊ-BƠ-RƠ 1:2
HÊ-BƠ-RƠ 9:26
GIA-CƠ 5:3
I PHIA-RƠ 1:20
II PHIA-RƠ 1:15
GIU-ĐE 1:14