中文圣经
Từ vựng
yán
HSK 4

nghiêm; kỳ lạ; chặt chẽ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strict, rigorous, rigid; stern

bộ thủ thành phần ⿻亚厂

Xuất hiện trong 16 câu