中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
严
yán
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
nghiêm
kỳ lạ
chặt chẽ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
严
strict, rigorous, rigid; stern
bộ thủ
一
thành phần
⿻亚厂
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 1:13
XUẤT AI-CẬP 1:14
XUẤT AI-CẬP 13:19
LÊ-VI 25:43
LÊ-VI 25:46
LÊ-VI 25:53
I SA-MU-ÊN 14:28
GIÓP 14:17
THI THIÊN 78:47
THI THIÊN 118:18
Ê-XÊ-CHIÊN 34:4
MÁC 1:43
CÔNG VỤ 5:28
I TI-MÔ-THÊ 5:1
TÍT 1:13
KHẢI THỊ 5:1