中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乳
rǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
vú
sữa
em bé sơ sinh
bé bú
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乳
breast, nipples; milk; to suckle
bộ thủ
乚
thành phần
⿰孚乚
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 21:7
SÁNG THẾ 33:13
SÁNG THẾ 49:25
I SA-MU-ÊN 1:23
I SA-MU-ÊN 6:7
I SA-MU-ÊN 6:10
TÌNH CA 4:5
TÌNH CA 7:3
TÌNH CA 7:7
TÌNH CA 7:8
TÌNH CA 8:8
TÌNH CA 8:10
Ê-SAI 40:11
Ê-XÊ-CHIÊN 16:7
Ê-XÊ-CHIÊN 23:3
Ê-XÊ-CHIÊN 23:8
Ê-XÊ-CHIÊN 23:21
Ê-XÊ-CHIÊN 23:34
Ô-SÊ 9:14
LU-CA 11:27
LU-CA 23:29
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:7