中文圣经
← Từ vựng
乳
rǔ
vúsữaem bé sơ sinhbé bú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乳

breast, nipples; milk; to suckle

bộ thủ 乚thành phần ⿰孚乚

Xuất hiện trong 22 câu