中文圣经
← Từ vựng
争辩
zhēng biàn
tranh cãicãi nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

争

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅
辩

to argue, to dispute; to discuss, to debate

bộ thủ 辛thành phần ⿲辛讠辛

Xuất hiện trong 22 câu