中文圣经
Từ vựng
shì wù
HSK 7

công việc; vấn đề; công vụ; giao dịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

affairs, business; should; must

bộ thủ thành phần ⿱夂力

Xuất hiện trong 14 câu