← Từ vựng
亘古
gèn gǔ
từ thời cổ đại; từ xưa; mãi mãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亘
to extend across, through; from
bộ thủ 二thành phần ⿻二日
古
old, classic, ancient
bộ thủ 口thành phần ⿱十口
từ thời cổ đại; từ xưa; mãi mãi
📄 Trang luyện viết (PDF)to extend across, through; from
old, classic, ancient