中文圣经
Từ vựng
gèn gǔ

từ thời cổ đại; từ xưa; mãi mãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extend across, through; from

bộ thủ thành phần ⿻二日

old, classic, ancient

bộ thủ thành phần ⿱十口

Xuất hiện trong 15 câu