中文圣经
← Từ vựng
亚比筛
yà bǐ shāi
Abishai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
筛

screen, sieve; to filter, to sift

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮师Chữ khó đọc · shāi

Xuất hiện trong 24 câu