中文圣经
← Từ vựng
亚罗珥
yà luó ěr
Aroer

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 17 câu