中文圣经
Từ vựng
jiāo zhàn

chiến đấu; tranh chiến; giao chiến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

war, fighting, battle

bộ thủ thành phần ⿰占戈

Xuất hiện trong 20 câu