中文圣经
Từ vựng
xiǎng fú

hưởng thụ; sống thoải mái; sung sướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to share; to enjoy; to benefit from

bộ thủ thành phần ⿳亠口子

happiness, good fortune, blessings

bộ thủ thành phần ⿰礻畐

Xuất hiện trong 20 câu