← Từ vựng
享福
xiǎng fú
hưởng thụ; sống thoải mái; sung sướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
享
to share; to enjoy; to benefit from
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口子
福
happiness, good fortune, blessings
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻畐
Xuất hiện trong 20 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:7RU-TƠ 3:1I SA-MU-ÊN 2:32THI THIÊN 41:2THI THIÊN 68:6THI THIÊN 128:2CHÂM NGÔN 11:10GIÁO HUẤN 2:1GIÁO HUẤN 2:24GIÁO HUẤN 2:25GIÁO HUẤN 3:13GIÁO HUẤN 4:8GIÁO HUẤN 6:3GIÁO HUẤN 6:6Ê-SAI 3:10GIÊ-RÊ-MI 44:17