中文圣经
← Từ vựng
人人
rén rén
mọi ngườiai nấytất cả mọi người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 16 câu