中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
人
rén rén
+ Thêm vào bộ của tôi
mọi người
ai nấy
tất cả mọi người
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 34:7
THI THIÊN 12:2
GIÁO HUẤN 3:13
Ê-SAI 16:7
GIÊ-RÊ-MI 15:10
GIÊ-RÊ-MI 20:7
GIÊ-RÊ-MI 30:6
Ê-XÊ-CHIÊN 33:26
MI-CA 4:4
LU-CA 16:16
GIĂNG 11:48
CÔNG VỤ 4:34
LA-MÃ 13:1
HÊ-BƠ-RƠ 9:27
HÊ-BƠ-RƠ 13:4
II PHIA-RƠ 3:9