中文圣经
← Từ vựng
今夜
jīn yè
đêm naytối nayđêm hôm naytối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

今

modern, current; today, now

bộ thủ 人thành phần ⿱人?
夜

night, dark; under cover of night

bộ thủ 夕thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 18 câu