中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仓
cāng
+ Thêm vào bộ của tôi
kho thóc
lúa
nhà kho
chòi
lao
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仓
granary, barn; cabin, berth
bộ thủ
人
thành phần
⿱人㔾
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 41:56
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:8
II LỊCH SỬ 31:11
II LỊCH SỬ 31:12
II LỊCH SỬ 32:28
GIÓP 38:22
THI THIÊN 144:13
CHÂM NGÔN 3:10
GIÔ-ÊN 1:17
A-GAI 2:19
MA-THI-Ơ 3:12
MA-THI-Ơ 6:26
MA-THI-Ơ 13:30
LU-CA 3:17
LU-CA 12:18
LU-CA 12:24