中文圣经
Từ vựng
cāng

kho thóc; lúa; nhà kho; chòi; lao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

granary, barn; cabin, berth

bộ thủ thành phần ⿱人㔾

Xuất hiện trong 16 câu