中文圣经
← Từ vựng
以利沙玛
yǐ lì shā mǎ
Elishama

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 17 câu