中文圣经
← Từ vựng
何烈山
hé liè shān
Horeb

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
烈

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ 灬thành phần ⿱列灬
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 16 câu