中文圣经
Từ vựng
tōu qiè

trộm; cướp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to steal; burglar, thief

bộ thủ thành phần ⿰亻俞

to steal; thief; secret, stealthy

bộ thủ thành phần ⿱穴切

Xuất hiện trong 18 câu