中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
偷
窃
tōu qiè
+ Thêm vào bộ của tôi
trộm
cướp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
偷
to steal; burglar, thief
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻俞
窃
to steal; thief; secret, stealthy
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴切
Chữ khó đọc · qiè
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 44:8
GIÔ-SUÊ 7:11
CHÂM NGÔN 6:30
CHÂM NGÔN 28:24
CHÂM NGÔN 30:9
GIÊ-RÊ-MI 23:30
Ô-SÊ 7:1
ÁP-ĐIA 1:5
XA-CHA-RI 5:3
XA-CHA-RI 5:4
GIĂNG 10:10
CÔNG VỤ 19:37
LA-MÃ 2:21
LA-MÃ 2:22
I CÔ-RINH 6:10
Ê-PHÊ-SÔ 4:28
I PHIA-RƠ 4:15
KHẢI THỊ 9:21