中文圣经
← Từ vựng
公会
gōng huì
hộitổ chứccông ty

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 25 câu