← Từ vựng
公会
gōng huì
hội; tổ chức; công ty
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
Xuất hiện trong 25 câu
THI THIÊN 111:1MA-THI-Ơ 5:22MA-THI-Ơ 10:17MA-THI-Ơ 26:59MÁC 13:9MÁC 14:55MÁC 15:1LU-CA 22:66GIĂNG 11:47CÔNG VỤ 4:15CÔNG VỤ 5:21CÔNG VỤ 5:27CÔNG VỤ 5:33CÔNG VỤ 5:34CÔNG VỤ 5:40CÔNG VỤ 5:41CÔNG VỤ 6:12CÔNG VỤ 6:15CÔNG VỤ 22:30CÔNG VỤ 23:1CÔNG VỤ 23:6CÔNG VỤ 23:15CÔNG VỤ 23:20CÔNG VỤ 23:28CÔNG VỤ 24:20