中文圣经
Từ vựng
gòng yǒu
HSK 3

có tất cả; sở hữu chung; cộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

all, total; together; to share

bộ thủ thành phần ⿳廾一八

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 130 câu

…và 70 câu nữa