← Từ vựng
共有
gòng yǒu
HSK 3
có tất cả; sở hữu chung; cộng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
共
all, total; together; to share
bộ thủ 八thành phần ⿳廾一八
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
Xuất hiện trong 130 câu
SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 46:15SÁNG THẾ 46:18SÁNG THẾ 46:22SÁNG THẾ 46:25SÁNG THẾ 46:26SÁNG THẾ 46:27XUẤT AI-CẬP 1:5XUẤT AI-CẬP 12:40DÂN SỐ 1:20DÂN SỐ 1:22DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 1:26DÂN SỐ 1:28DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 1:32DÂN SỐ 1:34DÂN SỐ 1:36DÂN SỐ 1:38DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 1:42DÂN SỐ 1:45DÂN SỐ 2:4DÂN SỐ 2:6DÂN SỐ 2:8DÂN SỐ 2:9DÂN SỐ 2:11DÂN SỐ 2:13DÂN SỐ 2:15DÂN SỐ 2:16DÂN SỐ 2:19DÂN SỐ 2:21DÂN SỐ 2:23DÂN SỐ 2:24DÂN SỐ 2:26DÂN SỐ 2:28DÂN SỐ 2:30DÂN SỐ 2:31DÂN SỐ 2:32DÂN SỐ 3:22DÂN SỐ 3:28DÂN SỐ 3:34DÂN SỐ 3:39DÂN SỐ 3:43DÂN SỐ 4:36DÂN SỐ 4:39DÂN SỐ 4:43DÂN SỐ 4:47DÂN SỐ 7:85DÂN SỐ 7:87DÂN SỐ 7:88DÂN SỐ 16:49DÂN SỐ 17:6DÂN SỐ 26:7DÂN SỐ 26:14DÂN SỐ 26:18DÂN SỐ 26:22DÂN SỐ 26:25DÂN SỐ 26:27DÂN SỐ 26:34
…và 70 câu nữa