中文圣经
Từ vựng
guān hū

liên quan; có liên quan; về; nói về

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ thành phần ⿱丷天

interrogative or exclamatory final particle

bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷

Xuất hiện trong 18 câu