中文圣经
Từ vựng
nèi zhōng

trong đó; giữa chúng; bên trong

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 24 câu