← Từ vựng
内中
nèi zhōng
trong đó; giữa chúng; bên trong
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
trong đó; giữa chúng; bên trong
📄 Trang luyện viết (PDF)inside
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese