中文圣经
← Từ vựng
冈
gāng
sườn núiđống đất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冈

ridge or crest of hill

bộ thủ 冂thành phần ⿵冂乂Chữ khó đọc · gāng

Xuất hiện trong 23 câu