中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
冈
gāng
+ Thêm vào bộ của tôi
sườn núi
đống đất
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冈
ridge or crest of hill
bộ thủ
冂
thành phần
⿵冂乂
Chữ khó đọc · gāng
Xuất hiện trong 23 câu
QUAN ÁN 7:1
II SA-MU-ÊN 6:3
II SA-MU-ÊN 6:4
I CÁC VUA 14:23
II CÁC VUA 17:10
TÌNH CA 4:6
Ê-SAI 30:17
Ê-SAI 30:25
Ê-SAI 31:4
Ê-SAI 40:12
Ê-SAI 41:15
Ê-SAI 42:15
Ê-SAI 65:6
GIÊ-RÊ-MI 2:20
GIÊ-RÊ-MI 16:16
GIÊ-RÊ-MI 17:2
Ê-XÊ-CHIÊN 6:3
Ê-XÊ-CHIÊN 6:13
Ê-XÊ-CHIÊN 34:6
Ê-XÊ-CHIÊN 36:4
Ê-XÊ-CHIÊN 36:6
Ô-SÊ 4:13
MI-CA 6:1