← Từ vựng
凭据
píng jù
bằng chứng; chứng cứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凭
to lean on; to rely on
bộ thủ 几thành phần ⿱任几
据
to possess, to occupy; position; base
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居
bằng chứng; chứng cứ
📄 Trang luyện viết (PDF)to lean on; to rely on
to possess, to occupy; position; base