中文圣经
← Từ vựng
凭据
píng jù
bằng chứngchứng cứ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凭

to lean on; to rely on

bộ thủ 几thành phần ⿱任几
据

to possess, to occupy; position; base

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居

Xuất hiện trong 18 câu