中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
击
jī
đánh; giáng; vỡ; tấn công
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
击
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight
bộ thủ
凵
thành phần
⿱?凵
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 31:27
I SA-MU-ÊN 10:5
I SA-MU-ÊN 18:6
II CÁC VUA 9:27
GIÓP 5:18
THI THIÊN 68:25
THI THIÊN 69:26
THI THIÊN 149:3
THI THIÊN 150:4
Ê-SAI 5:12
Ê-SAI 24:8
Ê-SAI 30:32
GIÊ-RÊ-MI 31:4