中文圣经
← Từ vựng
匠
jiàng
thợthợ mộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

匠

artisan, craftsman, workman

bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤Chữ khó đọc · jiàng / jiang

Xuất hiện trong 17 câu