中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
匠
jiàng
+ Thêm vào bộ của tôi
thợ
thợ mộc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚斤
Chữ khó đọc · jiàng / jiang
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 35:35
XUẤT AI-CẬP 38:23
I LỊCH SỬ 4:23
THI THIÊN 2:9
Ê-SAI 29:16
Ê-SAI 30:14
Ê-SAI 41:25
Ê-SAI 64:8
GIÊ-RÊ-MI 18:2
GIÊ-RÊ-MI 18:3
GIÊ-RÊ-MI 18:4
GIÊ-RÊ-MI 18:6
GIÊ-RÊ-MI 19:1
GIÊ-RÊ-MI 19:11
AI CA 4:2
ĐA-NIÊN 2:41
LA-MÃ 9:21