中文圣经
Từ vựng
nán biān
HSK 1

phía nam; hướng nam; phần nam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

south; southern; southward

bộ thủ thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 22 câu