中文圣经
Từ vựng
yìn
HSK 6

in; đánh dấu; khắc; con dấu; ấn chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

print; mark; seal, stamp

bộ thủ thành phần ⿰?卩

Xuất hiện trong 32 câu