← Từ vựng
印
yìn
HSK 6
in; đánh dấu; khắc; con dấu; ấn chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
印
print; mark; seal, stamp
bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 38:14SÁNG THẾ 38:18SÁNG THẾ 38:21SÁNG THẾ 38:25GIÔ-SUÊ 12:23I CÁC VUA 21:8GIÓP 33:16GIÓP 38:14GIÊ-RÊ-MI 22:24ĐA-NIÊN 6:17A-GAI 2:23GIĂNG 3:33II CÔ-RINH 1:22KHẢI THỊ 5:1KHẢI THỊ 5:2KHẢI THỊ 5:5KHẢI THỊ 5:9KHẢI THỊ 6:1KHẢI THỊ 6:3KHẢI THỊ 6:5KHẢI THỊ 6:7KHẢI THỊ 6:9KHẢI THỊ 6:12KHẢI THỊ 7:2KHẢI THỊ 7:3KHẢI THỊ 7:4KHẢI THỊ 7:5KHẢI THỊ 7:8KHẢI THỊ 8:1KHẢI THỊ 20:3