中文圣经
← Từ vựng
印
yìn
HSK 6
inđánh dấukhắccon dấuấn chỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

印

print; mark; seal, stamp

bộ thủ 卩thành phần ⿰?卩

Xuất hiện trong 27 câu