中文圣经
Từ vựng
shòu shāng
HSK 3

bị thương; bị tấn công; hư hỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

Xuất hiện trong 19 câu