← Từ vựng
受伤
shòu shāng
HSK 3
bị thương; bị tấn công; hư hỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
bị thương; bị tấn công; hư hỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)to receive, to get, to accept; to bear
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill