← Từ vựng
受审
shòu shěn
bị xét xử; chịu xử tội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
审
to examine, to investigate; to judge; to try
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀申
bị xét xử; chịu xử tội
📄 Trang luyện viết (PDF)to receive, to get, to accept; to bear
to examine, to investigate; to judge; to try