中文圣经
Từ vựng
shòu shěn

bị xét xử; chịu xử tội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

to examine, to investigate; to judge; to try

bộ thủ thành phần ⿱宀申

Xuất hiện trong 22 câu