中文圣经
← Từ vựng
受洗
shòu xǐ
nhận tẩy tội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先

Xuất hiện trong 16 câu