← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
受洗
shòu xǐ
nhận tẩy tội
Hỏi về từ này
Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
to receive, to get, to accept; to bear
to bathe, to rinse, to wash