← Từ vựng
受辱
shòu rǔ
bị sỉ nhục; bị xúc phạm; tổn thương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
辱
to insult, to humiliate, to abuse
bộ thủ 辰thành phần ⿸辰寸
bị sỉ nhục; bị xúc phạm; tổn thương
📄 Trang luyện viết (PDF)to receive, to get, to accept; to bear
to insult, to humiliate, to abuse