中文圣经
Từ vựng
shòu rǔ

bị sỉ nhục; bị xúc phạm; tổn thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

to insult, to humiliate, to abuse

bộ thủ thành phần ⿸辰寸

Xuất hiện trong 13 câu