中文圣经
← Từ vựng
叫
jiào
HSK 1
gọihétlệnhhỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叫

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ 口thành phần ⿰口丩

Xuất hiện trong 1279 câu

…và 1219 câu nữa