← Từ vựng
叫
jiào
HSK 1
gọi; hét; lệnh; hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
Xuất hiện trong 1278 câu
SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:20SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 8:1SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 12:2SÁNG THẾ 12:12SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 17:5SÁNG THẾ 17:15SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 19:32SÁNG THẾ 19:33SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 19:35SÁNG THẾ 19:37SÁNG THẾ 19:38SÁNG THẾ 20:13SÁNG THẾ 21:3SÁNG THẾ 21:31SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 22:17SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 24:11SÁNG THẾ 24:19SÁNG THẾ 24:33SÁNG THẾ 24:37SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 24:42SÁNG THẾ 24:57SÁNG THẾ 24:58SÁNG THẾ 25:25SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 25:30SÁNG THẾ 26:18SÁNG THẾ 26:20SÁNG THẾ 26:21SÁNG THẾ 26:22SÁNG THẾ 26:33SÁNG THẾ 27:1SÁNG THẾ 27:42SÁNG THẾ 28:1SÁNG THẾ 28:19SÁNG THẾ 29:32SÁNG THẾ 29:33SÁNG THẾ 29:34SÁNG THẾ 29:35SÁNG THẾ 30:2SÁNG THẾ 30:6SÁNG THẾ 30:8SÁNG THẾ 30:11SÁNG THẾ 30:13SÁNG THẾ 30:18
…và 1218 câu nữa