中文圣经
Từ vựng
jiào
HSK 1

gọi; hét; lệnh; hỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ thành phần ⿰口丩

Xuất hiện trong 1278 câu

…và 1218 câu nữa