中文圣经
← Từ vựng
叶子
yè zi
HSK 4
lálá câylá ngọ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叶

leaf, page; surname

bộ thủ 口thành phần ⿰口十
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 17 câu