← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
叶子
yè zi
HSK 4
lálá câylá ngọ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
叶
leaf, page; surname
bộ thủ 口thành phần ⿰口十
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
leaf, page; surname
son, child; seed, egg; fruit; small thing