← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
同居
tóng jū
sống chungcùng nhàchung nhấthội
Hỏi về từ này
Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
same, similar; together with, alike
to live, to reside; to dwell; to sit