中文圣经
Từ vựng
tóng jū

sống chung; cùng nhà; chung nhất; hội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 21 câu