中文圣经
Từ vựng
hǒng
HSK 7

lừa; dỗi; vui; trêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar

bộ thủ thành phần ⿰口共

Xuất hiện trong 15 câu