← Từ vựng
哄
hǒng
HSK 7
lừa; dỗi; vui; trêu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
哄
to coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar
bộ thủ 口thành phần ⿰口共
lừa; dỗi; vui; trêu
📄 Trang luyện viết (PDF)to coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar