中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哄
hǒng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
lừa
dỗi
vui
trêu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哄
to coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar
bộ thủ
口
thành phần
⿰口共
Chữ khó đọc · hǒng
Xuất hiện trong 15 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:26
QUAN ÁN 14:15
QUAN ÁN 16:5
II SA-MU-ÊN 3:25
I CÁC VUA 13:18
CHÂM NGÔN 23:3
Ê-SAI 13:4
Ê-SAI 17:12
GIÊ-RÊ-MI 7:33
GIÊ-RÊ-MI 11:16
GIÊ-RÊ-MI 48:45
Ê-XÊ-CHIÊN 1:24
Ê-XÊ-CHIÊN 7:7
Ô-SÊ 10:14
A-MỐT 2:2