中文圣经
← Từ vựng
喝酒
hē jiǔ
uống rượuuống biasay rượu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喝

to drink; to shout, to call out

bộ thủ 口thành phần ⿰口曷
酒

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 23 câu