← Từ vựng
噩
è
kinh khủng; ghê tởm; nội
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
噩
bad, ill-omened, unlucky
bộ thủ 口thành phần ⿻王⿱⿰口口⿰口口
Xuất hiện trong 22 câu
DÂN SỐ 21:33DÂN SỐ 32:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:47PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:4GIÔ-SUÊ 2:10GIÔ-SUÊ 9:10GIÔ-SUÊ 12:4GIÔ-SUÊ 13:12GIÔ-SUÊ 13:30GIÔ-SUÊ 13:31I CÁC VUA 4:19NÊ-HÊ-MI 9:22THI THIÊN 135:11THI THIÊN 136:20