中文圣经
← Từ vựng
噩
è
kinh khủngghê tởmnội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

噩

bad, ill-omened, unlucky

bộ thủ 口thành phần ⿻王⿱⿰口口⿰口口Chữ khó đọc · è

Xuất hiện trong 22 câu