中文圣经
← Từ vựng
回复
huí fù
HSK 4
phục hồiquay lạitrở về bình thường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
复

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ 夊thành phần ⿱亻⿱日夂

Xuất hiện trong 25 câu