← Từ vựng
回复
huí fù
HSK 4
phục hồi; quay lại; trở về bình thường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
复
again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return
bộ thủ 夊thành phần ⿱亻⿱日夂
Xuất hiện trong 25 câu
XUẤT AI-CẬP 19:8I SA-MU-ÊN 11:9II SA-MU-ÊN 24:13I CÁC VUA 2:30I CÁC VUA 12:6I CÁC VUA 12:9I CÁC VUA 20:9II CÁC VUA 22:9II CÁC VUA 22:15II CÁC VUA 22:18II CÁC VUA 22:20I LỊCH SỬ 21:12II LỊCH SỬ 10:6II LỊCH SỬ 10:7II LỊCH SỬ 10:9II LỊCH SỬ 10:13II LỊCH SỬ 34:16II LỊCH SỬ 34:23II LỊCH SỬ 34:26II LỊCH SỬ 34:28Ê-XƠ-TÊ 4:13CHÂM NGÔN 22:21Ê-XÊ-CHIÊN 9:11ĐA-NIÊN 6:2GIĂNG 1:22