中文圣经
← Từ vựng
围
wéi
HSK 3
bao vâyquanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

围

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦

Xuất hiện trong 21 câu