中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
围
wéi
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
bao vây
quanh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗韦
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 37:7
SÁNG THẾ 37:34
DÂN SỐ 3:26
DÂN SỐ 4:26
QUAN ÁN 20:5
I CÁC VUA 6:5
I CÁC VUA 7:15
I CÁC VUA 7:23
II LỊCH SỬ 4:2
THI THIÊN 22:16
GIÊ-RÊ-MI 52:21
Ê-XÊ-CHIÊN 31:4
Ê-XÊ-CHIÊN 41:5
Ê-XÊ-CHIÊN 41:7
Ê-XÊ-CHIÊN 41:8
MA-THI-Ơ 8:18
MÁC 9:14
GIĂNG 10:24
CÔNG VỤ 14:20
HÊ-BƠ-RƠ 12:1
KHẢI THỊ 4:3