← Từ vựng
圣经
shèng jīng
Kinh Thánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
Kinh Thánh
📄 Trang luyện viết (PDF)holy, sacred; sage, saint
the classics; to experience, to undergo