中文圣经
Từ vựng
shèng jīng

Kinh Thánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

Xuất hiện trong 22 câu