← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
城外
chéng wài
ngoài thành phốbên ngoài thànhvùng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
castle, city, town; municipality
out, outside, external; foreign; in addition