中文圣经
← Từ vựng
基士
jī shì
Kish

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士

Xuất hiện trong 18 câu