中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
基
士
jī shì
+ Thêm vào bộ của tôi
Kish
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ
士
Xuất hiện trong 18 câu
I SA-MU-ÊN 9:1
I SA-MU-ÊN 9:3
I SA-MU-ÊN 10:11
I SA-MU-ÊN 10:21
I SA-MU-ÊN 14:51
II SA-MU-ÊN 21:14
I LỊCH SỬ 8:30
I LỊCH SỬ 8:33
I LỊCH SỬ 9:36
I LỊCH SỬ 9:39
I LỊCH SỬ 12:1
I LỊCH SỬ 23:21
I LỊCH SỬ 23:22
I LỊCH SỬ 24:29
I LỊCH SỬ 26:28
II LỊCH SỬ 29:12
Ê-XƠ-TÊ 2:5
CÔNG VỤ 13:21