中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
墙
垣
qiáng yuán
+ Thêm vào bộ của tôi
tường
rào
hàng rào
bức tường
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
墙
wall
bộ thủ
土
thành phần
⿰土啬
垣
low wall
bộ thủ
土
thành phần
⿰土亘
Chữ khó đọc · yuán
Xuất hiện trong 20 câu
XUẤT AI-CẬP 14:22
XUẤT AI-CẬP 14:29
II SA-MU-ÊN 22:30
E-XƠ-RA 9:9
NÊ-HÊ-MI 3:15
THI THIÊN 18:29
CHÂM NGÔN 25:28
GIÁO HUẤN 10:8
Ê-SAI 5:5
Ê-SAI 49:16
AI CA 2:7
Ê-XÊ-CHIÊN 13:5
Ê-XÊ-CHIÊN 22:30
Ê-XÊ-CHIÊN 26:4
Ê-XÊ-CHIÊN 26:9
Ê-XÊ-CHIÊN 26:10
Ê-XÊ-CHIÊN 26:12
Ê-XÊ-CHIÊN 33:30
Ê-XÊ-CHIÊN 38:20
MI-CA 7:11