中文圣经
Từ vựng
qiáng yuán

tường; rào; hàng rào; bức tường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wall

bộ thủ thành phần ⿰土啬

low wall

bộ thủ thành phần ⿰土亘

Xuất hiện trong 20 câu