中文圣经
Từ vựng
duō guó

đa quốc gia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 22 câu