← Từ vựng
多国
duō guó
đa quốc gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
đa quốc gia
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
country, nation, state; national